olympic national park

olympic national park

A family hikes through the lush trails of Olympic National Park.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vườn quốc gia Olympic: "Olympic National Park" một vườn quốc gia nằmtiểu bang Washington, Hoa Kỳ, nổi tiếng với những khu rừng mưa ôn đới các cây khổng lồ thường xanh, cùng với các hệ sinh thái đa dạng như bờ biển hoang , núi cao sông băng.

dụ sử dụng
  • (Vườn quốc gia Olympic nơi một số cây lớn nhất thế giới.)
  • (Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua những khu rừng mưa của Vườn quốc gia Olympic vào mùa năm ngoái.)
  • (Vườn quốc gia này mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của bờ biển Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explore Olympic National Park": khám phá Vườn quốc gia Olympic.
    • Many tourists come to explore Olympic National Park for its unique biodiversity. (Nhiều du khách đến khám phá Vườn quốc gia Olympic sự đa dạng sinh học độc đáo của .)
  • "to be designated as a UNESCO World Heritage Site": được công nhận Di sản Thế giới của UNESCO.
    • Olympic National Park was designated as a UNESCO World Heritage Site in 1981. (Vườn quốc gia Olympic đã được công nhận Di sản Thế giới của UNESCO vào năm 1981.)
Biến thể từ gần giống
  • Olympic Peninsula (danh từ riêng): Bán đảo Olympic, khu vực địa nơi Vườn quốc gia Olympic tọa lạc.
    • The Olympic Peninsula is known for its rugged beauty. (Bán đảo Olympic nổi tiếng với vẻ đẹp hoang .)
  • National park system (danh từ): hệ thống vườn quốc gia.
    • Olympic National Park is part of the U.S. national park system. (Vườn quốc gia Olympic một phần của hệ thống vườn quốc gia Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vườn quốc gia: công viên quốc gia (dịch nghĩa tổng quát).
    • Olympic National Park is a famous national park in the Pacific Northwest. (Vườn quốc gia Olympic một vườn quốc gia nổi tiếngTây Bắc Thái Bình Dương.)
  • Khu bảo tồn thiên nhiên: khu vực được bảo vệ giá trị sinh thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này) - To protect (bảo vệ): Efforts are made to protect Olympic National Park from environmental damage. (Các nỗ lực được thực hiện để bảo vệ Vườn quốc gia Olympic khỏi tác hại môi trường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này) - A hidden gem: một viên ngọc ẩn (thành ngữ chỉ một nơi ít được biết đến nhưng đẹp hoặc đặc biệt). - Olympic National Park is often considered a hidden gem of the U.S. national parks. (Vườn quốc gia Olympic thường được coi một viên ngọc ẩn trong số các vườn quốc gia Hoa Kỳ.)